Cách viết chữ 脏 (zāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: viscera, (anatomy) organ, dirty · 10 nét · HSK 3
Thứ tự nét từng bước của chữ 脏
Luyện viết chữ 脏 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 脏 |
|---|
| Pinyin | zāng (cũng đọc: zàng) |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
|---|
| Unicode | U+810F |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- viscera
- (anatomy) organ
- dirty
- filthy
- to get (sth) dirty
Từ chứa chữ 脏
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 心脏 | xīn zāng | heart; CL:顆|颗[ke1],個|个[ge4] |
| 内脏 | nèi zāng | internal organs; viscera |
| 肮脏 | āng zāng | dirty; filthy |
Chữ Hán khác
- 脚 jiǎo
- 脸 liǎn
- 腿 tuǐ
- 般 bān
- 船 chuán
- 节 jié
- 草 cǎo
- 蓝 lán
- 蕉 jiāo
- 行 xíng
- 街 jiē
- 衫 shān
Tự viết chữ 脏 →