Cách viết chữ 脚 (jiǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: foot, leg (of an animal or an object), base (of an object) · 11 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 脚
Thứ tự nét từng bước của chữ 脚

Luyện viết chữ 脚 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán脚
Pinyinjiǎo (cũng đọc: jué)
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+811A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 脚

TừPinyinNghĩa
脚步jiǎo bùfootstep; step
脚下jiǎo xiàunder the foot
脚本jiǎo běnscript
手脚shǒu jiǎohand and foot; movement of limbs
双脚shuāng jiǎotwo legs; both feet
脚印jiǎo yìnfootprint
阵脚zhèn jiǎo
落脚luò jiǎoto stay for a time; to stop over
山脚shān jiǎofoot of a mountain
墙脚qiáng jiǎo
站住脚zhàn zhù jiǎo
绊脚石bàn jiǎo shístumbling block; obstacle

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 脚 →