Cách viết chữ 聪 (cōng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: quick at hearing, wise, clever · 15 nét · HSK 3
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 聪 |
|---|---|
| Pinyin | cōng |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
| Unicode | U+806A |
Nghĩa tiếng Anh
- quick at hearing
- wise
- clever
- sharp-witted
- intelligent
- acute
Từ chứa chữ 聪
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 聪明 | cōng ming | intelligent; clever |