Cách viết chữ 纸 (zhǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 紙|纸[zhi3], paper, CL:張|张[zhang1],沓[da2] · 7 nét · HSK 3
Thứ tự nét từng bước của chữ 纸
Luyện viết chữ 纸 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 纸 |
|---|
| Pinyin | zhǐ |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
|---|
| Unicode | U+7EB8 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 紙|纸[zhi3]
- paper
- CL:張|张[zhang1],沓[da2]
- classifier for documents, letter etc
Từ chứa chữ 纸
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 报纸 | bào zhǐ | newspaper; newsprint |
| 造纸 | zào zhǐ | papermaking |
| 图纸 | tú zhǐ | blueprint; drawing |
| 白纸 | bái zhǐ | |
| 废纸 | fèi zhǐ | waste paper |
Chữ Hán khác
- 练 liàn
- 终 zhōng
- 结 jié
- 绩 jì
- 羊 yáng
- 羽 yǔ
- 者 zhě
- 而 ér
- 耳 ěr
- 聊 liáo
- 聪 cōng
- 育 yù
Tự viết chữ 纸 →