Cách viết chữ 羽 (yǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: feather, 5th note in pentatonic scale · 6 nét · HSK 3
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 羽 |
|---|---|
| Pinyin | yǔ |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
| Unicode | U+7FBD |
Nghĩa tiếng Anh
- feather
- 5th note in pentatonic scale
Từ chứa chữ 羽
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 羽毛球 | yǔ máo qiú | shuttlecock; badminton |
| 羽翼 | yǔ yì | wing; (fig.) assistant |
| 羽绒 | yǔ róng | down (soft feathers) |