Cách viết chữ 练 (liàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to practice, to train, to drill · 8 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 练
Thứ tự nét từng bước của chữ 练

Luyện viết chữ 练 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán练
Pinyinliàn
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+7EC3

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 练

TừPinyinNghĩa
训练xùn liànto train; to drill
教练jiào liàninstructor; sports coach
练习liàn xíto practice; exercise
演练yǎn liànto do a drill; to practice
操练cāo liàndrill; practice
主教练zhǔ jiào liàn
熟练shú liànpracticed; proficient
训练班xùn liàn bān
练兵liàn bīngto drill troops; army training
练功liàn gōngto do tai chi; to practice kung-fu (or other martial art)
排练pái liànto rehearse; rehearsal
苦练kǔ liànto train hard; to practice diligently

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 练 →