Cách viết chữ 羊 (yáng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Yang, sheep, goat · 6 nét · HSK 3
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 羊 |
|---|---|
| Pinyin | yáng |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
| Unicode | U+7F8A |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Yang
- sheep
- goat
- CL:頭|头[tou2],隻|只[zhi1]
Từ chứa chữ 羊
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 羊毛 | yáng máo | fleece; wool |
| 绵羊 | mián yáng | sheep |
| 牧羊 | mù yáng | to raise sheep; shepherd |
| 替罪羊 | tì zuì yáng | scapegoat |