Cách viết chữ 终 (zhōng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: end, finish · 8 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 终
Thứ tự nét từng bước của chữ 终

Luyện viết chữ 终 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán终
Pinyinzhōng
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+7EC8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 终

TừPinyinNghĩa
终于zhōng yúat last; in the end
最终zuì zhōngfinal; ultimate
始终shǐ zhōngfrom beginning to end; all along
终身zhōng shēnlifelong; all one's life
终究zhōng jiūin the end; after all is said and done
终端zhōng duānend; terminal
终止zhōng zhǐto stop; to terminate (law)
终年zhōng niánentire year; throughout the year
终点zhōng diǎnthe end; end point
终生zhōng shēngthroughout one's life; lifetime
终结zhōng jiéend; conclusion
临终lín zhōngapproaching one's end; with one foot in the grave

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 终 →