Cách viết chữ 筷 (kuài) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: chopstick · 13 nét · HSK 3
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 筷 |
|---|---|
| Pinyin | kuài |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
| Unicode | U+7B77 |
Nghĩa tiếng Anh
- chopstick
Từ chứa chữ 筷
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 筷子 | kuài zi | chopsticks; CL:對|对[dui4],根[gen1],把[ba3],雙|双[shuang1] |