Cách viết chữ 箱 (xiāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: box, trunk, chest · 15 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 箱
Thứ tự nét từng bước của chữ 箱

Luyện viết chữ 箱 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán箱
Pinyinxiāng
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+7BB1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 箱

TừPinyinNghĩa
集装箱jí zhuāng xiāngcontainer (for shipping)
冰箱bīng xiāngicebox; freezer cabinet
信箱xìn xiāngmailbox; post office box
电冰箱diàn bīng xiāngrefrigerator; CL:個|个[ge4]
装箱zhuāng xiāng
意见箱yì jiàn xiāngsuggestion box

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 箱 →