Cách viết chữ 空 (kōng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: empty, air, sky · 8 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 空
Thứ tự nét từng bước của chữ 空

Luyện viết chữ 空 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán空
Pinyinkōng (cũng đọc: kòng)
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+7A7A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 空

TừPinyinNghĩa
航空háng kōngaviation
空军kōng jūnair force
空间kōng jiānspace; room
空中kōng zhōngin the sky; in the air
空气kōng qìair; atmosphere
防空fáng kōnganti-aircraft defense
太空tài kōngouter space
天空tiān kōngsky
空前kōng qiánunprecedented
上空shàng kōngoverhead; in the sky
空白kòng báiblank space
高空gāo kōnghigh altitude

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 空 →