Cách viết chữ 种 (zhǒng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: seed, species, kind · 9 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 种
Thứ tự nét từng bước của chữ 种

Luyện viết chữ 种 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán种
Pinyinzhǒng (cũng đọc: zhòng)
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+79CD

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 种

TừPinyinNghĩa
这种zhè zhǒngthis; this kind of
一种yì zhǒngone kind of; one type of
各种gè zhǒngevery kind of; all kinds of
多种duō zhǒngmany kinds of; multiple
品种pǐn zhǒngbreed; variety
种类zhǒng lèikind; genus
那种nà zhǒngthat; that kind of
某种mǒu zhǒngsome kind (of)
种种zhǒng zhǒngall kinds of
种植zhǒng zhíto plant; to grow (a crop)
种子zhǒng ziseed; CL:顆|颗[ke1],粒[li4]
种族zhǒng zúrace; ethnicity

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 种 →