Cách viết chữ 秋 (qiū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Qiu, autumn, fall · 9 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 秋
Thứ tự nét từng bước của chữ 秋

Luyện viết chữ 秋 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán秋
Pinyinqiū
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+79CB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 秋

TừPinyinNghĩa
春秋chūn qiūSpring and Autumn Period (770-476 BC); Spring and Autumn Annals, chronicle of Lu State (722-481 BC)
秋天qiū tiānautumn; CL:個|个[ge4]
秋季qiū jìautumn; fall
千秋qiān qiūa thousand years; your birthday (honorific)
秋风qiū fēng
秋收qiū shōufall harvest; to reap
秋后qiū hòu
秋色qiū sècolors of autumn; autumn scenery
初秋chū qiūearly autumn; 7th month of the lunar calendar
秋冬qiū dōng
秋粮qiū liángautumn grain crops
秋播qiū bōsowing in autumn (for a crop in spring)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 秋 →