Cách viết chữ 矿 (kuàng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: ore, mine, variant of 礦|矿[kuang4] · 8 nét · HSK 3
Thứ tự nét từng bước của chữ 矿
Luyện viết chữ 矿 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 矿 |
|---|
| Pinyin | kuàng |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
|---|
| Unicode | U+77FF |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- ore
- mine
- variant of 礦|矿[kuang4]
Từ chứa chữ 矿
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 矿物 | kuàng wù | mineral |
| 矿山 | kuàng shān | mine |
| 铁矿 | tiě kuàng | iron ore; iron ore mine |
| 煤矿 | méi kuàng | coal mine; coal seam |
| 矿床 | kuàng chuáng | (mineral) deposit |
| 矿藏 | kuàng cáng | mineral resources |
| 矿石 | kuàng shí | ore |
| 采矿 | cǎi kuàng | mining |
| 矿区 | kuàng qū | mining site; mining area |
| 矿业 | kuàng yè | mining industry |
| 铜矿 | tóng kuàng | copper mine; copper ore |
| 矿工 | kuàng gōng | miner |
Chữ Hán khác
- 码 mǎ
- 碗 wǎn
- 礼 lǐ
- 秋 qiū
- 种 zhǒng
- 空 kōng
- 突 tū
- 答 dá
- 筷 kuài
- 简 jiǎn
- 算 suàn
- 箱 xiāng
Tự viết chữ 矿 →