Cách viết chữ 目 (mù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: eye, item, section · 5 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 目
Thứ tự nét từng bước của chữ 目

Luyện viết chữ 目 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán目
Pinyinmù
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+76EE

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 目

TừPinyinNghĩa
目前mù qiánat the present time; currently
项目xiàng mùitem; project
目标mù biāotarget; goal
目的mù dìpurpose; aim
目光mù guāngsight; vision
目录mù lùcatalog; table of contents
节目jié mùprogram; item (on a program)
数目shù mùamount; number
目的地mù dì dìdestination (location)
题目tí mùsubject; title
心目xīn mùmind
科目kē mùacademic subject; field of study

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 目 →