Cách viết chữ 相 (xiāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Xiang, each other, one another · 9 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 相
Thứ tự nét từng bước của chữ 相

Luyện viết chữ 相 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán相
Pinyinxiāng (cũng đọc: xiàng)
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+76F8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 相

TừPinyinNghĩa
相关xiāng guānrelated; relevant
相同xiāng tóngidentical; same
相信xiāng xìnto be convinced (that sth is true); to believe
相当xiāng dāngequivalent to; appropriate
相对xiāng duìrelatively; opposite
相互xiāng hùeach other; mutual
相应xiāng yìngto correspond; answering (one another)
互相hù xiāngeach other; mutually
相比xiāng bǐto compare
相反xiāng fǎnopposite; contrary
相似xiāng sìto resemble; similar
相继xiāng jìin succession; following closely

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 相 →