Cách viết chữ 短 (duǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: short, brief, to lack · 12 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 短
Thứ tự nét từng bước của chữ 短

Luyện viết chữ 短 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán短
Pinyinduǎn
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+77ED

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 短

TừPinyinNghĩa
短期duǎn qīshort term; short-term
缩短suō duǎnto curtail; to cut down
短暂duǎn zànof short duration; brief
长短cháng duǎnlength; duration
短缺duǎn quēshortage
短短的duǎn duǎn de
短线duǎn xiànshort term
简短jiǎn duǎnbrief (statement, summary etc); briefly
短促duǎn cùshort in time; fleeting
短文duǎn wén
短程duǎn chéngshort range
短语duǎn yǔphrase (grammar)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 短 →