Cách viết chữ 甜 (tián) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: sweet · 11 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 甜
Thứ tự nét từng bước của chữ 甜

Luyện viết chữ 甜 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán甜
Pinyintián
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+751C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 甜

TừPinyinNghĩa
甜蜜tián mìsweet; happy
香甜xiāng tiánfragrant and sweet; sound (sleep)
甜美tián měisweet; pleasant
甜味tián wèisweetness
甜头tián tóusweet taste (of power, success etc); benefit
甘甜gān tiánsweet

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 甜 →