Cách viết chữ 盘 (pán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: plate, dish, tray · 11 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 盘
Thứ tự nét từng bước của chữ 盘

Luyện viết chữ 盘 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán盘
Pinyinpán
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+76D8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 盘

TừPinyinNghĩa
盘旋pán xuánto spiral; to circle
盘算pán suànto plot; to scheme
盘子pán zitray; plate
键盘jiàn pánkeyboard
地盘dì pándomain; territory under one's control
算盘suàn pánabacus; CL:把[ba3]
全盘quán pánoverall; comprehensive
底盘dǐ pánchassis
盘问pán wènto interrogate; to cross-examine
磁盘cí pán(computer) disk
开盘kāi pánto commence trading (stock market)
盘剥pán bāoto exploit; to practice usury

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 盘 →