Cách viết chữ 瘦 (shòu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: thin, to lose weight, (of clothing) tight · 14 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 瘦
Thứ tự nét từng bước của chữ 瘦

Luyện viết chữ 瘦 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán瘦
Pinyinshòu
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+7626

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 瘦

TừPinyinNghĩa
消瘦xiāo shòuto waste away; to become thin
瘦弱shòu ruòthin and weak
瘦小shòu xiǎoslightly-built; petite

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 瘦 →