Cách viết chữ 物 (wù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: thing, object, matter · 8 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 物
Thứ tự nét từng bước của chữ 物

Luyện viết chữ 物 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán物
Pinyinwù
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+7269

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 物

TừPinyinNghĩa
人物rén wùperson; character (in a play, novel etc)
物质wù zhìmatter; substance
动物dòng wùanimal; CL:隻|只[zhi1],群[qun2],個|个[ge4]
植物zhí wùplant; vegetation
生物shēng wùorganism; living creature
文物wén wùcultural relic; historical relic
事物shì wùthing; object
药物yào wùmedicaments; pharmaceuticals
食物shí wùfood; CL:種|种[zhong3]
博物馆bó wù guǎnmuseum
物理wù lǐphysics; physical
物资wù zīgoods; supplies

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 物 →