Cách viết chữ 瓜 (guā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: melon, gourd, squash · 5 nét · HSK 3
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瓜 |
|---|---|
| Pinyin | guā |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
| Unicode | U+74DC |
Nghĩa tiếng Anh
- melon
- gourd
- squash
Từ chứa chữ 瓜
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 瓜分 | guā fēn | to partition; to divide up |
| 西瓜 | xī guā | watermelon; CL:顆|颗[ke1],粒[li4],個|个[ge5] |
| 傻瓜 | shǎ guā | idiot; fool |
| 瓜葛 | guā gé | connection; association |