Cách viết chữ 熊 (xióng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Xiong, bear, (coll.) to scold · 14 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 熊
Thứ tự nét từng bước của chữ 熊

Luyện viết chữ 熊 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán熊
Pinyinxióng
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+718A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 熊

TừPinyinNghĩa
大熊猫dà xióng māogiant panda (Ailuropoda melanoleuca)
熊猫xióng māopanda; CL:隻|只[zhi1]

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 熊 →