Cách viết chữ 牙 (yá) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: tooth, ivory, CL:顆|颗[ke1] · 4 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 牙
Thứ tự nét từng bước của chữ 牙

Luyện viết chữ 牙 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán牙
Pinyinyá
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+7259

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 牙

TừPinyinNghĩa
牙齿yá chǐtooth; dental
咬牙yǎo yáto clench one's teeth; to grind the teeth

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 牙 →