Cách viết chữ 烧 (shāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to burn, to cook, to stew · 10 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 烧
Thứ tự nét từng bước của chữ 烧

Luyện viết chữ 烧 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán烧
Pinyinshāo
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+70E7

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 烧

TừPinyinNghĩa
燃烧rán shāoto ignite; to combust
火烧huǒ shāoto set fire to; to burn down
烧毁shāo huǐto burn; to burn down
焚烧fén shāoto burn; to set on fire
烧死shāo sǐto burn to death
烧伤shāo shāngburn (injury)
烧结shāo jiéto sinter; to agglomerate ore by burning

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 烧 →