Cách viết chữ 澡 (zǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: bath · 16 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 澡
Thứ tự nét từng bước của chữ 澡

Luyện viết chữ 澡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán澡
Pinyinzǎo
Số nét16
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+6FA1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 澡

TừPinyinNghĩa
洗澡xǐ zǎoto bathe; to take a shower

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 澡 →