Cách viết chữ 炼 (liàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to refine, to smelt, variant of 鏈|链[lian4], chain · 9 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 炼
Thứ tự nét từng bước của chữ 炼

Luyện viết chữ 炼 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán炼
Pinyinliàn
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+70BC

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 炼

TừPinyinNghĩa
锻炼duàn liànto toughen; to temper
修炼xiū liàn(of Taoists) to practice austerities; to practice asceticism
冶炼yě liànto smelt metal
炼制liàn zhì(chemistry) to refine
炼油liàn yóuoil refinery
提炼tí liànto extract (ore, minerals etc); to refine
炼钢liàn gāngsteelmaking
炼铁liàn tiěsmelting iron
精炼jīng liànto refine (a substance); to purify
锤炼chuí liàn
炼焦liàn jiāocoking; the process of producing coke from coal

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 炼 →