Cách viết chữ 海 (hǎi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Hai, ocean, sea · 10 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 海
Thứ tự nét từng bước của chữ 海

Luyện viết chữ 海 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán海
Pinyinhǎi
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+6D77

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 海

TừPinyinNghĩa
上海shàng hǎiShanghai municipality, central east China, abbr. to 滬|沪[Hu4]
海军hǎi jūnnavy
海拔hǎi báheight above sea level; elevation
海洋hǎi yángocean; CL:個|个[ge4]
沿海yán hǎicoastal
海上hǎi shàngmaritime
海外hǎi wàioverseas; abroad
航海háng hǎisailing; navigation
上海市shàng hǎi shìShanghai municipality in southeast China, abbr. 滬|沪
海底hǎi dǐseabed; seafloor
海峡hǎi xiáchannel; strait
海岸hǎi àncoastal; seacoast

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 海 →