Cách viết chữ 活 (huó) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to live, alive, living · 9 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 活
Thứ tự nét từng bước của chữ 活

Luyện viết chữ 活 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán活
Pinyinhuó
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+6D3B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 活

TừPinyinNghĩa
生活shēng huólife; activity
活动huó dòngto exercise; to move about
活跃huó yuèactive; lively
灵活líng huóflexible; nimble
干活gàn huóto work; to be employed
活泼huó pōlively; vivacious
活性huó xìng(chemistry) activity; active
快活kuài huóhappy; cheerful
死活sǐ huólife or death; fate
养活yǎng huóto provide for; to keep (animals, a family etc)
灵活性líng huó xìngflexibility
复活fù huóto revive; (lit. and fig.) to come back to life

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 活 →