Cách viết chữ 法 (fǎ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 法[fa3], France, French · 8 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 法
Thứ tự nét từng bước của chữ 法

Luyện viết chữ 法 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán法
Pinyinfǎ
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+6CD5

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 法

TừPinyinNghĩa
法律fǎ lǜlaw; CL:條|条[tiao2], 套[tao4], 個|个[ge4]
方法fāng fǎmethod; way
法国fǎ guóFrance; French
办法bàn fǎmeans; method
无法wú fǎunable; incapable
宪法xiàn fǎconstitution (of a country); CL:部[bu4]
法规fǎ guīlegislation; statute
做法zuò fǎway of handling sth; method for making
说法shuō fǎto expound Buddhist teachings
合法hé fǎlawful; legitimate
立法lì fǎto enact laws; to legislate
想法xiǎng fǎway of thinking; opinion

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 法 →