Cách viết chữ 毛 (máo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Mao, hair, feather · 4 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 毛
Thứ tự nét từng bước của chữ 毛

Luyện viết chữ 毛 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán毛
Pinyinmáo
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+6BDB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 毛

TừPinyinNghĩa
毛泽东máo zé dōngMao Zedong (1893-1976), Chinese communist leader
毛病máo bìngfault; defect
羊毛yáng máofleece; wool
羽毛球yǔ máo qiúshuttlecock; badminton
毛笔máo bǐwriting brush; CL:枝[zhi1],管[guan3]
皮毛pí máofur; fur clothing
毛发máo fàhair
毛皮máo pífur; pelt
毛毯máo tǎnblanket
毛纺máo fǎng
毛线máo xiànknitting wool; wool yarn
毛利máo lìgross profit

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 毛 →