Cách viết chữ 汽 (qì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: steam, vapor · 7 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 汽
Thứ tự nét từng bước của chữ 汽

Luyện viết chữ 汽 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán汽
Pinyinqì
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+6C7D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 汽

TừPinyinNghĩa
汽车qì chēcar; automobile
汽油qì yóugasoline
小汽车xiǎo qì chēcompact car
汽车站qì chē zhànbus stop; bus station

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 汽 →