Cách viết chữ 楚 (chǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Chu, abbr. for Hubei 湖北省[Hu2 bei3 Sheng3] and Hunan 湖南省[Hu2 nan2 Sheng3] provinces together, Chinese kingdom during the Spring and Autumn and Warring States Periods (722-221 BC) · 13 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 楚
Thứ tự nét từng bước của chữ 楚

Luyện viết chữ 楚 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán楚
Pinyinchǔ
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+695A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 楚

TừPinyinNghĩa
清楚qīng chǔclear; distinct
酸楚suān chǔdisconsolate; forlorn
讲清楚jiǎng qīng chǔ

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 楚 →