Cách viết chữ 李 (lǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Li, plum · 7 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 李
Thứ tự nét từng bước của chữ 李

Luyện viết chữ 李 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán李
Pinyinlǐ
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+674E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 李

TừPinyinNghĩa
行李xíng liluggage; CL:件[jian4]
桃李táo lǐ

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 李 →