Cách viết chữ 束 (shù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Shu, to bind, bunch · 7 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 束
Thứ tự nét từng bước của chữ 束

Luyện viết chữ 束 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán束
Pinyinshù
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+675F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 束

TừPinyinNghĩa
结束jié shùtermination; to finish
约束yuē shùto restrict; to limit to
束缚shù fùto bind; to restrict
装束zhuāng shùattire; clothing
拘束jū shùto restrict; to restrain
约束力yuē shù lì(of a contract) binding (law)
结束语jié shù yǔconcluding remarks

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 束 →