Cách viết chữ 根 (gēn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: root, basis, classifier for long slender objects, e.g. cigarettes, guitar strings · 10 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 根
Thứ tự nét từng bước của chữ 根

Luyện viết chữ 根 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán根
Pinyingēn
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+6839

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 根

TừPinyinNghĩa
根据gēn jùaccording to; based on
根本gēn běnfundamental; basic
根据地gēn jù dìbase of operations
根源gēn yuánorigin; root (cause)
根基gēn jīfoundation
根本性gēn běn xìng
根治gēn zhìto bring under permanent control; to effect a radical cure
扎根zhā gēnto take root
根部gēn bù
根子gēn zǐ
生根shēng gēn
祸根huò gēnroot of the trouble; cause of the ruin

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 根 →