Cách viết chữ 检 (jiǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to check, to examine, to inspect · 11 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 检
Thứ tự nét từng bước của chữ 检

Luyện viết chữ 检 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán检
Pinyinjiǎn
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+68C0

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 检

TừPinyinNghĩa
检察院jiǎn chá yuànprosecutor's office; procuratorate
检查jiǎn cháinspection; to examine
检察长jiǎn chá zhǎng
检察jiǎn cháto inspect; (law) to prosecute
检验jiǎn yànto inspect; to examine
检测jiǎn cèto detect; to test
体检tǐ jiǎnabbr. for 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]
检举jiǎn jǔto report (an offense to the authorities); to inform against sb
检阅jiǎn yuèto inspect; to review (troops etc)
检讨jiǎn tǎoto examine or inspect; self-criticism
检察员jiǎn chá yuán
检索jiǎn suǒto retrieve (data); to look up

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 检 →