Cách viết chữ 树 (shù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: tree, CL:棵[ke1], to cultivate · 9 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 树
Thứ tự nét từng bước của chữ 树

Luyện viết chữ 树 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán树
Pinyinshù
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+6811

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 树

TừPinyinNghĩa
树立shù lìto set up; to establish
树木shù mùtree
树种shù zhǒngtree species
果树guǒ shùfruit tree; CL:棵[ke1]
大树dà shùTashu township in Kaohsiung county 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], southwest Taiwan
树林shù línShulin city in New Taipei City 新北市[Xin1 bei3 shi4], Taiwan
植树zhí shùto plant trees
茶树chá shùtea tree; Camellia sinensis
树丛shù cóngthicket; undergrowth
建树jiàn shùto make a contribution; to establish
绿树lǜ shùtrees; greenery
摇钱树yáo qián shùa legendary tree that sheds coins when shaken; a source of easy money (idiom)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 树 →