Cách viết chữ 旧 (jiù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: old, opposite: new 新, former · 5 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 旧
Thứ tự nét từng bước của chữ 旧

Luyện viết chữ 旧 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán旧
Pinyinjiù
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+65E7

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 旧

TừPinyinNghĩa
仍旧réng jiùstill (remaining); to remain (the same)
依旧yī jiùas before; still
旧址jiù zhǐformer site; old location
破旧pò jiùshabby
陈旧chén jiùold-fashioned
照旧zhào jiùas before; as in the past
旧社会jiù shè huì
守旧shǒu jiùconservative; reactionary
折旧zhé jiùdepreciation
怀旧huái jiùto feel nostalgic; nostalgia
叙旧xù jiùto reminisce; to talk about former times
废旧fèi jiùworn out; old-fashioned and dilapidated

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 旧 →