Cách viết chữ 换 (huàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to exchange, to change (clothes etc), to substitute · 10 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 换
Thứ tự nét từng bước của chữ 换

Luyện viết chữ 换 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán换
Pinyinhuàn
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+6362

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 换

TừPinyinNghĩa
交换jiāo huànto exchange; to swap
转换zhuǎn huànto change; to switch
兑换duì huànto convert; to exchange
变换biàn huànto transform; to convert
更换gēng huànto replace (a worn-out tire etc); to change (one's address etc)
替换tì huànto exchange; to replace
换取huàn qǔto obtain (sth) in exchange; to exchange (sth) for (sth else)
换成huàn chéngto exchange (sth) for (sth else); to replace with
换届huàn jiè
换装huàn zhuāng
轮换lún huànto rotate; to take turns
置换zhì huànto permute; permutation (math.)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 换 →