Cách viết chữ 搬 (bān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to move (i.e. relocate oneself), to move (sth relatively heavy or bulky), to shift · 13 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 搬
Thứ tự nét từng bước của chữ 搬

Luyện viết chữ 搬 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán搬
Pinyinbān
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+642C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 搬

TừPinyinNghĩa
搬运bān yùnfreight; transport
搬家bān jiāto move house; removal
照搬zhào bānto copy; to imitate
搬走bān zǒuto carry
搬弄bān nòngto fiddle with; to play and move sth about
搬掉bān diào

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 搬 →