Cách viết chữ 据 (jù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 據|据[ju4], see 拮据[jie2 ju1], according to · 11 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 据
Thứ tự nét từng bước của chữ 据

Luyện viết chữ 据 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán据
Pinyinjù (cũng đọc: jū)
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+636E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 据

TừPinyinNghĩa
根据gēn jùaccording to; based on
数据shù jùdata; numbers
依据yī jùaccording to; basis
根据地gēn jù dìbase of operations
据说jù shuōit is said that; reportedly
占据zhàn jùto occupy; to hold
据悉jù xīaccording to reports; it is reported (that)
证据zhèng jùevidence; proof
据此jù cǐaccording to this; on the ground of the above
数据库shù jù kùdatabase
票据piào jùnegotiable instrument (draft, note etc); voucher
据称jù chēngit is said; allegedly

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 据 →