Cách viết chữ 持 (chí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to hold, to grasp, to support · 9 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 持
Thứ tự nét từng bước của chữ 持

Luyện viết chữ 持 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán持
Pinyinchí
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+6301

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 持

TừPinyinNghĩa
支持zhī chíto be in favor of; to support
保持bǎo chíto keep; to maintain
坚持jiān chíto persevere with; to persist in
主持zhǔ chíto take charge of; to manage or direct
持续chí xùto continue; to persist
维持wéi chíto keep; to maintain
主持人zhǔ chí rénTV or radio presenter; host
持有chí yǒuto hold (passport, views etc)
手持shǒu chí
持久chí jiǔlasting; enduring
扶持fú chíto help; to assist
相持xiāng chílocked in a stalemate; to confront one another

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 持 →