Cách viết chữ 挺 (tǐng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: straight, erect, to stick out (a part of the body) · 9 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 挺
Thứ tự nét từng bước của chữ 挺

Luyện viết chữ 挺 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán挺
Pinyintǐng
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+633A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 挺

TừPinyinNghĩa
挺进tǐng jìnprogress; to advance
挺拔tǐng bátall and straight
挺立tǐng lìto stand erect; to stand upright
坚挺jiān tǐngfirm and upright; strong (of currency)
笔挺bǐ tǐng(standing) very straight; straight as a ramrod

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 挺 →