Cách viết chữ 把 (bǎ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to hold, to contain, to grasp · 7 nét · HSK 3
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 把 |
|---|---|
| Pinyin | bǎ (cũng đọc: bà) |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
| Unicode | U+628A |
Nghĩa tiếng Anh
- to hold
- to contain
- to grasp
- to take hold of
- handle
- particle marking the following noun as a direct object
Từ chứa chữ 把
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 把握 | bǎ wò | to grasp (also fig.); to seize |
| 火把 | huǒ bǎ | torch; CL:把[ba3] |
| 一把手 | yì bǎ shǒu | working hand; member of a work team |
| 把持 | bǎ chí | to control; to dominate |
| 把守 | bǎ shǒu | to guard |
| 把戏 | bǎ xì | acrobatics; jugglery |
| 把柄 | bǎ bǐng | handle; (fig.) information that can be used against sb |
| 捞一把 | lāo yì bǎ | to profiteer; to gain some underhand advantage |
| 鬼把戏 | guǐ bǎ xì | sinister plot; dirty trick |