Cách viết chữ 鲑 (guī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: trout, salmon · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 鲑
Thứ tự nét từng bước của chữ 鲑

Luyện viết chữ 鲑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán鲑
Pinyinguī
Số nét14
UnicodeU+9C91

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 鲑 →