Cách viết chữ 觳 (hú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: ancient measuring vessel (same as 斛), frightened · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 觳 |
|---|---|
| Pinyin | hú |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+89F3 |
Nghĩa tiếng Anh
- ancient measuring vessel (same as 斛)
- frightened
Nghĩa: ancient measuring vessel (same as 斛), frightened · 17 nét
| Chữ Hán | 觳 |
|---|---|
| Pinyin | hú |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+89F3 |