Cách viết chữ 讧 (hòng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: strife, disorder, rioting · 5 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 讧 |
|---|---|
| Pinyin | hòng |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+8BA7 |
Nghĩa tiếng Anh
- strife
- disorder
- rioting
- fighting
- Taiwan pr. [hong2]
Nghĩa: strife, disorder, rioting · 5 nét
| Chữ Hán | 讧 |
|---|---|
| Pinyin | hòng |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+8BA7 |