Cách viết chữ 诲 (huì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to teach, to instruct, to induce · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 诲
Thứ tự nét từng bước của chữ 诲

Luyện viết chữ 诲 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán诲
Pinyinhuì
Số nét9
UnicodeU+8BF2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 诲

TừPinyinNghĩa
教诲jiào huìto instruct

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 诲 →