Cách viết chữ 豢 (huàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to rear, to raise (animals) · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 豢 |
|---|---|
| Pinyin | huàn |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+8C62 |
Nghĩa tiếng Anh
- to rear
- to raise (animals)
Nghĩa: to rear, to raise (animals) · 13 nét
| Chữ Hán | 豢 |
|---|---|
| Pinyin | huàn |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+8C62 |